Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Libo

KQXS Quảng Bình Thứ năm 23/04/2026

KQXS Quảng Bình Thứ năm 23-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Quảng Bình Thứ năm — ngày 23-04-2026
Tám
25
Bảy
834
Sáu
3154 2236 4701
Năm
7755
Tư
71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878
Ba
60937 43939
Nhì
73627
Nhất
52080
Đ.B
719913
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 9 0 0 8
3 1 0
5 7 2
4 6 7 9 3 1
5 8 8 4 3 5
4 5 5 2 4 5
6 3
8 7 2 3
0 9 8 4 4 7
9 0 3 8
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Bình Thứ năm 16-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Quảng Bình Thứ năm — ngày 16-04-2026
Tám
30
Bảy
980
Sáu
8532 6956 8289
Năm
0826
Tư
71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891
Ba
09074 36235
Nhì
93587
Nhất
76065
Đ.B
188509
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 3 9 0 3 8
1 9
6 2 0 3
0 2 5 3 0
4 7
6 7 5 3 6
5 6 2 5
4 7 7 5 7 8 9
0 7 9 8 9
1 7 8 9 0 8
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Bình Thứ năm 09-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Quảng Bình Thứ năm — ngày 09-04-2026
Tám
16
Bảy
234
Sáu
7182 3423 3097
Năm
2174
Tư
58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253
Ba
39651 22915
Nhì
45203
Nhất
15524
Đ.B
009140
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0 3 4
5 6 9 1 5 7
3 4 2 8
0 4 3 0 2 5 8
0 4 2 3 7 8
1 3 5 1 9
6 1
1 4 7 9
2 3 4 8
5 7 9 1
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Bình Thứ năm 02-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Quảng Bình Thứ năm — ngày 02-04-2026
Tám
21
Bảy
464
Sáu
6360 7112 5230
Năm
4637
Tư
44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618
Ba
00470 59471
Nhì
14768
Nhất
38282
Đ.B
775098
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
8 0 2 3 6 7
2 8 1 2 7
0 1 2 1 8
0 7 3 6 8
4 6 8
5
0 3 4 8 6
0 1 7 7 3 7
2 3 4 8 0 1 6 9
8 9
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Bình Thứ năm 26-03-2026

Hoàn thành
G XSKT Quảng Bình Thứ năm — ngày 26-03-2026
Tám
71
Bảy
217
Sáu
9530 9611 5480
Năm
8766
Tư
11361 02327 35101 34682 03764 51016 01662
Ba
32338 17084
Nhì
75544
Nhất
21174
Đ.B
148431
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0 3 8
1 6 7 1 0 1 3 6 7
7 2 6 8
0 1 8 3
4 4 4 6 7 8
5
1 2 4 6 6 1 6
1 4 7 1 2
0 2 4 8 3
9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Quảng Bình
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
23/04/2026 719913 13
16/04/2026 188509 09
09/04/2026 009140 40
02/04/2026 775098 98
26/03/2026 148431 31
19/03/2026 204104 04
12/03/2026 944098 98
05/03/2026 727008 08
26/02/2026 393151 51
19/02/2026 561865 65
12/02/2026 631208 08
05/02/2026 910374 74
29/01/2026 277928 28
22/01/2026 617395 95
15/01/2026 130781 81
08/01/2026 585484 84
01/01/2026 040031 31
25/12/2025 745704 04
18/12/2025 531824 24
11/12/2025 592916 16
04/12/2025 952626 26
27/11/2025 360111 11
20/11/2025 429338 38
13/11/2025 571105 05
06/11/2025 149225 25
30/10/2025 680822 22
23/10/2025 414063 63
16/10/2025 404233 33
09/10/2025 524605 05
02/10/2025 891563 63