Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Libo

KQXS Quảng Ngãi Thứ bảy 22/04/2023

KQXS Quảng Ngãi Thứ bảy 22-04-2023

Hoàn thành
G XSKT Quảng Ngãi Thứ bảy — ngày 22-04-2023
Tám
09
Bảy
870
Sáu
2225 8073 4777
Năm
5647
Tư
36924 57165 81238 16620 65848 36202 43982
Ba
10728 64376
Nhì
13152
Nhất
73295
Đ.B
008923
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Ngãi
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 9 0 2 7
1
0 3 4 5 8 2 0 5 8
8 3 2 7
7 8 4 2
2 5 2 6 9
5 6 7
0 3 6 7 7 4 7
2 8 2 3 4
5 9 0
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Ngãi Thứ bảy 15-04-2023

Hoàn thành
G XSKT Quảng Ngãi Thứ bảy — ngày 15-04-2023
Tám
09
Bảy
371
Sáu
6023 9402 2904
Năm
9334
Tư
72219 48425 54687 85708 81597 96244 45175
Ba
56233 07927
Nhì
38109
Nhất
99009
Đ.B
287428
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Ngãi
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 4 8 9 9 9 0
9 1 7
3 5 7 8 2 0
3 4 3 2 3
4 4 0 3 4
5 2 7
6
1 5 7 2 8 9
7 8 0 2
7 9 0 0 0 1
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Ngãi Thứ bảy 08-04-2023

Hoàn thành
G XSKT Quảng Ngãi Thứ bảy — ngày 08-04-2023
Tám
01
Bảy
313
Sáu
0883 4887 9735
Năm
9408
Tư
99541 14428 99678 99927 81809 38689 82919
Ba
76267 36018
Nhì
81233
Nhất
48714
Đ.B
610558
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Ngãi
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 8 9 0
3 4 8 9 1 0 4
7 8 2
3 5 3 1 3 8
1 4 1
8 5 3
7 6
8 7 2 6 8
3 7 9 8 0 1 2 5 7
9 0 1 8
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Ngãi Thứ bảy 01-04-2023

Hoàn thành
G XSKT Quảng Ngãi Thứ bảy — ngày 01-04-2023
Tám
24
Bảy
105
Sáu
8477 9809 2804
Năm
2278
Tư
12519 60214 10982 53389 80362 44070 44639
Ba
63145 22432
Nhì
62574
Nhất
12699
Đ.B
397062
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Ngãi
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 5 9 0 7
4 9 1
4 2 3 6 6 8
2 9 3
5 4 0 1 2 7
5 0 4
2 2 6
0 4 7 8 7 7
2 9 8 7
9 9 0 1 3 8 9
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Ngãi Thứ bảy 25-03-2023

Hoàn thành
G XSKT Quảng Ngãi Thứ bảy — ngày 25-03-2023
Tám
85
Bảy
317
Sáu
2643 7650 9142
Năm
9959
Tư
80259 19826 31935 01785 02746 09800 05006
Ba
72314 83036
Nhì
45598
Nhất
84282
Đ.B
962996
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Ngãi
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 6 0 0 5
4 7 1
6 2 4 8
5 6 3 4
2 3 6 4 1
0 9 9 5 3 8 8
6 0 2 3 4 9
7 1
2 5 5 8 9
6 8 9 5 5
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Quảng Ngãi
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
22/04/2023 008923 23
15/04/2023 287428 28
08/04/2023 610558 58
01/04/2023 397062 62
25/03/2023 962996 96
18/03/2023 767316 16
11/03/2023 987289 89
04/03/2023 902168 68
25/02/2023 235566 66
18/02/2023 445802 02
11/02/2023 593769 69
04/02/2023 127946 46
28/01/2023 415615 15
21/01/2023 264606 06
14/01/2023 955137 37
07/01/2023 817869 69