Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Libo

KQXS Quảng Trị Thứ năm 07/05/2026

KQXS Quảng Trị Thứ năm 07-05-2026

Hoàn thành
G XSKT Quảng Trị Thứ năm — ngày 07-05-2026
Tám
90
Bảy
927
Sáu
7507 3889 2638
Năm
2656
Tư
57252 99713 39161 42357 84303 72501 02762
Ba
02269 93379
Nhì
22397
Nhất
08201
Đ.B
558276
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 1 3 7 0 9
3 1 0 0 6
7 2 5 6
8 3 0 1
4
2 6 7 5
1 2 9 6 5 7
6 9 7 0 2 5 9
9 8 3
0 7 9 6 7 8
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Trị Thứ năm 30-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Quảng Trị Thứ năm — ngày 30-04-2026
Tám
31
Bảy
943
Sáu
1132 5040 0159
Năm
7056
Tư
55537 38418 26617 81751 58672 16863 20418
Ba
91117 41606
Nhì
46897
Nhất
88233
Đ.B
675956
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0 4
7 7 8 8 1 3 5
2 3 7
1 2 3 7 3 3 4 6
0 3 4
1 6 6 9 5
3 6 0 5 5
2 7 1 1 3 9
8 1 1
7 9 5
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Trị Thứ năm 23-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Quảng Trị Thứ năm — ngày 23-04-2026
Tám
93
Bảy
675
Sáu
7276 8151 9891
Năm
7495
Tư
44867 99172 38985 73016 49337 18135 17851
Ba
52383 17553
Nhì
68533
Nhất
26102
Đ.B
982118
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0
6 8 1 5 5 9
2 0 7
3 5 7 3 3 5 8 9
4
1 1 3 5 3 7 8 9
7 6 1 7
2 5 6 7 3 6
3 5 8 1
1 3 5 9
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Trị Thứ năm 16-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Quảng Trị Thứ năm — ngày 16-04-2026
Tám
81
Bảy
047
Sáu
2908 7713 2383
Năm
2200
Tư
76834 92984 38597 96284 41333 63173 65834
Ba
76302 32986
Nhì
02466
Nhất
61984
Đ.B
451920
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 2 8 0 0 2
3 1 8
0 2 0
3 4 4 3 1 3 7 8
7 4 3 3 8 8 8
5
6 6 6 8
3 7 4 9
1 3 4 4 4 6 8 0
7 9
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Trị Thứ năm 09-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Quảng Trị Thứ năm — ngày 09-04-2026
Tám
34
Bảy
904
Sáu
5471 1032 8839
Năm
9089
Tư
79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405
Ba
05658 88936
Nhì
19014
Nhất
42228
Đ.B
546768
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 5 7 0
4 4 1 2 7
1 8 2 3
2 4 4 6 8 9 3
4 0 1 1 3 3
8 5 0 8
8 6 3
1 7 0
5 9 8 2 3 5 6
9 3 8
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Quảng Trị
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
07/05/2026 558276 76
30/04/2026 675956 56
23/04/2026 982118 18
16/04/2026 451920 20
09/04/2026 546768 68
02/04/2026 358418 18
26/03/2026 764171 71
19/03/2026 246851 51
12/03/2026 817938 38
05/03/2026 086558 58
26/02/2026 304497 97
19/02/2026 870921 21
12/02/2026 194340 40
05/02/2026 797024 24
29/01/2026 417634 34
22/01/2026 497242 42
15/01/2026 174594 94
08/01/2026 278562 62
01/01/2026 179808 08
25/12/2025 136266 66
18/12/2025 330876 76
11/12/2025 051659 59
04/12/2025 213069 69
27/11/2025 664082 82
20/11/2025 530553 53
13/11/2025 805961 61
06/11/2025 838004 04
30/10/2025 965524 24
23/10/2025 464198 98
16/10/2025 728951 51