Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Libo

KQXS Quảng Trị Thứ năm 07/12/2023

KQXS Quảng Trị Thứ năm 07-12-2023

Hoàn thành
G XSKT Quảng Trị Thứ năm — ngày 07-12-2023
Tám
42
Bảy
759
Sáu
8459 0532 2233
Năm
8074
Tư
07611 47622 68267 36311 74303 64813 57599
Ba
86888 60716
Nhì
11976
Nhất
12789
Đ.B
274609
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 9 0
1 1 3 6 1 1 1
2 2 2 3 4
2 3 3 0 1 3
2 4 7
9 9 5
7 6 1 7
4 6 7 6
8 9 8 8
9 9 0 5 5 8 9
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Trị Thứ năm 30-11-2023

Hoàn thành
G XSKT Quảng Trị Thứ năm — ngày 30-11-2023
Tám
96
Bảy
401
Sáu
3195 9714 1737
Năm
8319
Tư
80828 89750 04965 36265 97086 66145 72587
Ba
07307 19087
Nhì
36566
Nhất
12551
Đ.B
627606
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 6 7 0 5
4 9 1 0 5
8 2
7 3
5 4 1
0 1 5 4 6 6 9
5 5 6 6 0 6 8 9
7 0 3 8 8
6 7 7 8 2
5 6 9 1
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Trị Thứ năm 23-11-2023

Hoàn thành
G XSKT Quảng Trị Thứ năm — ngày 23-11-2023
Tám
48
Bảy
937
Sáu
8579 1886 5944
Năm
6430
Tư
88584 44163 85498 53197 61461 41829 68335
Ba
32099 60393
Nhì
49357
Nhất
44061
Đ.B
192955
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 3
1 6 6
9 2
0 5 7 3 6 9
4 8 4 4 8
5 7 5 3 5
1 1 3 6 8
9 7 3 5 9
4 6 8 4 9
3 7 8 9 9 2 7 9
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Trị Thứ năm 16-11-2023

Hoàn thành
G XSKT Quảng Trị Thứ năm — ngày 16-11-2023
Tám
49
Bảy
157
Sáu
8551 8676 7613
Năm
8507
Tư
25758 62138 40167 99334 16754 73899 58211
Ba
97098 40581
Nhì
40496
Nhất
70731
Đ.B
983396
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
7 0
1 3 1 1 3 5 8
2
1 4 8 3 1
9 4 3 5
1 4 7 8 5
7 6 7 9 9
6 7 0 5 6
1 8 3 5 9
6 6 8 9 9 4 9
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Trị Thứ năm 09-11-2023

Hoàn thành
G XSKT Quảng Trị Thứ năm — ngày 09-11-2023
Tám
97
Bảy
362
Sáu
0955 1227 9473
Năm
2562
Tư
38939 97098 67091 03530 01486 64010 12405
Ba
46343 70060
Nhì
56792
Nhất
02861
Đ.B
130076
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 0 1 3 6
0 1 6 9
7 2 6 6 9
0 9 3 4 7
3 4
5 5 0 5
0 1 2 2 6 7 8
3 6 7 2 9
6 8 9
1 2 7 8 9 3
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Quảng Trị
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
07/12/2023 274609 09
30/11/2023 627606 06
23/11/2023 192955 55
16/11/2023 983396 96
09/11/2023 130076 76
02/11/2023 434240 40
26/10/2023 122909 09
19/10/2023 490832 32
12/10/2023 145342 42
05/10/2023 661493 93
28/09/2023 240800 00
21/09/2023 381443 43
14/09/2023 446168 68
07/09/2023 690031 31
31/08/2023 227529 29
24/08/2023 412987 87
17/08/2023 395087 87
10/08/2023 478402 02
03/08/2023 308516 16
27/07/2023 121688 88
20/07/2023 103751 51
13/07/2023 699825 25
06/07/2023 183500 00
29/06/2023 006175 75
22/06/2023 338770 70
15/06/2023 537867 67
08/06/2023 877517 17
01/06/2023 379299 99
25/05/2023 396689 89
18/05/2023 232371 71