Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Libo

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 12/04/2026

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 12-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 12-04-2026
Tám
03
Bảy
175
Sáu
7861 4841 0910
Năm
9862
Tư
17701 82340 46935 23528 96803 47018 65014
Ba
87746 73391
Nhì
63011
Nhất
29371
Đ.B
878653
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 3 3 0 1 4
0 1 4 8 1 0 1 4 6 7 9
8 2 6
5 3 0 0 5
0 1 6 4 1
3 5 3 7
1 2 6 4
1 5 7
8 1 2
1 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 06-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 06-04-2026
Tám
95
Bảy
526
Sáu
2332 7586 6707
Năm
7721
Tư
40493 27308 99224 47021 12204 59724 59624
Ba
17418 84124
Nhì
10657
Nhất
09486
Đ.B
303904
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 4 7 8 0
8 1 2 2
1 1 4 4 4 4 6 2 3
2 3 9
4 0 0 2 2 2 2
7 5 9
6 2 8 8
7 0 5
6 6 8 0 1
3 5 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 05-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 05-04-2026
Tám
70
Bảy
413
Sáu
1057 1825 4067
Năm
9877
Tư
07594 62512 61935 38551 07784 05015 32584
Ba
69767 71524
Nhì
77219
Nhất
37001
Đ.B
507554
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0 7
2 3 5 9 1 0 5
4 5 2 1
5 3 1
4 2 5 8 8 9
1 4 7 5 1 2 3
7 7 6
0 7 7 5 6 6 7
4 4 8
4 9 1
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 30-03-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 30-03-2026
Tám
78
Bảy
144
Sáu
8406 0703 5346
Năm
2724
Tư
14969 19092 37435 94631 06161 32743 76071
Ba
31127 62221
Nhì
67441
Nhất
75993
Đ.B
717636
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 6 0
1 2 3 4 6 7
1 4 7 2 9
1 5 6 3 0 4 9
1 3 4 6 4 2 4
5 3
1 9 6 0 3 4
1 8 7 2
8 7
2 3 9 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 29-03-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 29-03-2026
Tám
66
Bảy
223
Sáu
3979 5806 7281
Năm
8149
Tư
35865 89098 99726 25189 85773 65363 98843
Ba
43363 20962
Nhì
01577
Nhất
43721
Đ.B
924386
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0
1 2 8
1 3 6 2 6
3 2 4 6 6 7
3 9 4
5 6
2 3 3 5 6 6 0 2 6 8
3 7 9 7 7
1 6 9 8 9
8 9 4 7 8
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
12/04/2026 878653 53
06/04/2026 303904 04
05/04/2026 507554 54
30/03/2026 717636 36
29/03/2026 924386 86
23/03/2026 888807 07
22/03/2026 881533 33
16/03/2026 568408 08
15/03/2026 331464 64
09/03/2026 840103 03
08/03/2026 230678 78
02/03/2026 280395 95
01/03/2026 600510 10
23/02/2026 071982 82
22/02/2026 541580 80
16/02/2026 761468 68
15/02/2026 097708 08
09/02/2026 519579 79
08/02/2026 356221 21
02/02/2026 861008 08
01/02/2026 485467 67
26/01/2026 282082 82
25/01/2026 865054 54
19/01/2026 097202 02
18/01/2026 624211 11
12/01/2026 640801 01
11/01/2026 672315 15
05/01/2026 715470 70
04/01/2026 528264 64
29/12/2025 401707 07