Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Libo

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 27/04/2026

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 27-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 27-04-2026
Tám
86
Bảy
634
Sáu
7933 4114 2186
Năm
9554
Tư
98922 96597 95228 17943 27156 19087 51791
Ba
79595 41866
Nhì
67358
Nhất
89366
Đ.B
836508
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
8 0
4 1 9
2 8 2 2
3 4 3 3 4
3 4 1 3 5
4 6 8 5 9
6 6 6 5 6 6 8 8
7 8 9
6 6 7 8 0 2 5
1 5 7 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 26-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 26-04-2026
Tám
74
Bảy
484
Sáu
9250 4994 2830
Năm
3792
Tư
95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535
Ba
24790 09135
Nhì
15002
Nhất
73557
Đ.B
988002
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 2 7 0 3 5 6 9
1
2 0 0 6 9
0 3 5 5 3 3
4 5 7 8 9
0 4 7 5 3 3 6
0 2 5 6
4 7 0 5
4 8
0 2 4 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 20-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 20-04-2026
Tám
52
Bảy
845
Sáu
0631 9649 4772
Năm
4437
Tư
46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209
Ba
50773 42913
Nhì
92450
Nhất
78454
Đ.B
850554
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0 5
3 1 3
7 2 5 7 8 9
1 7 3 1 7 9
5 9 4 5 5
0 2 4 4 5 4 9
7 6
2 3 7 2 3 6
2 8
2 3 5 9 0 4
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 19-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 19-04-2026
Tám
56
Bảy
645
Sáu
2891 3073 1390
Năm
2503
Tư
99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911
Ba
99750 83190
Nhì
73270
Nhất
20661
Đ.B
481381
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 7 0 5 7 7 9 9
1 1 1 6 8 9
2 3
2 8 3 0 7
5 9 4
0 6 9 5 4
1 6 5
0 0 3 7 0
1 8 3
0 0 1 9 4 5
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 13-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 13-04-2026
Tám
04
Bảy
412
Sáu
5351 1560 4074
Năm
0260
Tư
29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985
Ba
80514 80333
Nhì
05319
Nhất
17913
Đ.B
705900
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 4 0 0 6 6
2 3 4 9 1 5
2 2 1 2 8
3 3 1 3 4
3 4 0 1 6 7
1 5 8
0 0 4 6 9 6 6
4 7
2 5 8
9 1 6
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
27/04/2026 836508 08
26/04/2026 988002 02
20/04/2026 850554 54
19/04/2026 481381 81
13/04/2026 705900 00
12/04/2026 878653 53
06/04/2026 303904 04
05/04/2026 507554 54
30/03/2026 717636 36
29/03/2026 924386 86
23/03/2026 888807 07
22/03/2026 881533 33
16/03/2026 568408 08
15/03/2026 331464 64
09/03/2026 840103 03
08/03/2026 230678 78
02/03/2026 280395 95
01/03/2026 600510 10
23/02/2026 071982 82
22/02/2026 541580 80
16/02/2026 761468 68
15/02/2026 097708 08
09/02/2026 519579 79
08/02/2026 356221 21
02/02/2026 861008 08
01/02/2026 485467 67
26/01/2026 282082 82
25/01/2026 865054 54
19/01/2026 097202 02
18/01/2026 624211 11