| G | Phú Yên Thứ hai  /  Phú Yên 24-08-2026 |
|---|---|
| Đ.B |
Loto Phú Yên  /  Loto Phú Yên
| Phú Yên | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 8 | 5 | 6 |
| 5 | 6 | 7 |
| 6 | 7 | |
| 8 | 5 | |
| 9 | ||
| G | Phú Yên Thứ hai  /  Phú Yên 24-08-2026 |
|---|---|
| Đ.B |
| Phú Yên | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 8 | 5 | 6 |
| 5 | 6 | 7 |
| 6 | 7 | |
| 8 | 5 | |
| 9 | ||
| G | Phú Yên Thứ hai  /  Phú Yên 17-08-2026 |
|---|---|
| Đ.B |
| Phú Yên | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 0 | ||
| 5 | 1 | |
| 2 | 9 | |
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | 1 | |
| 6 | ||
| 7 | ||
| 8 | ||
| 2 | 9 | |
| G | Phú Yên Thứ hai  /  Phú Yên 10-08-2026 |
|---|---|
| 8 | 37 |
| 7 | 219 |
| 6 | 6812 2627 6504 |
| 5 | 1403 |
| 4 | 90040 45521 92971 48339 56122 42960 11209 |
| 3 | 41297 73909 |
| 2 | 91194 |
| 1 | 76183 |
| Đ.B | 917771 |
| Phú Yên | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 4,6 | 0 | 3,4,9,9 |
| 2,7,7 | 1 | 2,9 |
| 1,2 | 2 | 1,2,7 |
| 0,8 | 3 | 7,9 |
| 0,9 | 4 | 0 |
| 5 | ||
| 6 | 0 | |
| 2,3,9 | 7 | 1,1 |
| 8 | 3 | |
| 0,0,1,3 | 9 | 4,7 |
| G | Phú Yên Thứ hai  /  Phú Yên 03-08-2026 |
|---|---|
| 8 | 30 |
| 7 | 622 |
| 6 | 1299 6583 2491 |
| 5 | 0990 |
| 4 | 64306 96576 24185 66418 16181 21328 61961 |
| 3 | 01927 68080 |
| 2 | 34820 |
| 1 | 50215 |
| Đ.B | 021521 |
| Phú Yên | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 2,3,8,9 | 0 | 6 |
| 2,6,8,9 | 1 | 5,8 |
| 2 | 2 | 0,1,2,7,8 |
| 8 | 3 | 0 |
| 4 | ||
| 1,8 | 5 | |
| 0,7 | 6 | 1 |
| 2 | 7 | 6 |
| 1,2 | 8 | 0,1,3,5 |
| 9 | 9 | 0,1,9 |
| G | Phú Yên Thứ hai  /  Phú Yên 27-07-2026 |
|---|---|
| 8 | 77 |
| 7 | 695 |
| 6 | 5810 2476 4394 |
| 5 | 8438 |
| 4 | 14774 17281 86117 15775 70432 73738 85334 |
| 3 | 40628 68942 |
| 2 | 40654 |
| 1 | 27100 |
| Đ.B | 728658 |
| Phú Yên | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 0,1 | 0 | 0 |
| 8 | 1 | 0,7 |
| 3,4 | 2 | 8 |
| 3 | 2,4,8,8 | |
| 3,5,7,9 | 4 | 2 |
| 7,9 | 5 | 4,8 |
| 7 | 6 | |
| 1,7 | 7 | 4,5,6,7 |
| 2,3,3,5 | 8 | 1 |
| 9 | 4,5 | |
| G | Phú Yên Thứ hai  /  Phú Yên 20-07-2026 |
|---|---|
| 8 | 88 |
| 7 | 504 |
| 6 | 2436 0682 7098 |
| 5 | 5116 |
| 4 | 16750 91387 23795 31792 16834 29221 38083 |
| 3 | 77045 86960 |
| 2 | 96341 |
| 1 | 94304 |
| Đ.B | 666290 |
| Phú Yên | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 5,6,9 | 0 | 4,4 |
| 2,4 | 1 | 6 |
| 8,9 | 2 | 1 |
| 8 | 3 | 4,6 |
| 0,0,3 | 4 | 1,5 |
| 4,9 | 5 | 0 |
| 1,3 | 6 | 0 |
| 8 | 7 | |
| 8,9 | 8 | 2,3,7,8 |
| 9 | 0,2,5,8 | |
| G | Phú Yên Thứ hai  /  Phú Yên 13-07-2026 |
|---|---|
| 8 | 42 |
| 7 | 248 |
| 6 | 8565 7678 5128 |
| 5 | 6316 |
| 4 | 25594 97927 18572 50664 79014 09020 54556 |
| 3 | 86127 32658 |
| 2 | 74114 |
| 1 | 07887 |
| Đ.B | 297580 |
| Phú Yên | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 2,8 | 0 | |
| 1 | 4,4,6 | |
| 4,7 | 2 | 0,7,7,8 |
| 3 | ||
| 1,1,6,9 | 4 | 2,8 |
| 6 | 5 | 6,8 |
| 1,5 | 6 | 4,5 |
| 2,2,8 | 7 | 2,8 |
| 2,4,5,7 | 8 | 0,7 |
| 9 | 4 | |
| G | Phú Yên Thứ hai  /  Phú Yên 06-07-2026 |
|---|---|
| 8 | 61 |
| 7 | 033 |
| 6 | 9557 2871 6880 |
| 5 | 1993 |
| 4 | 73090 97811 95246 32447 04783 42678 41924 |
| 3 | 09617 65729 |
| 2 | 83913 |
| 1 | 93655 |
| Đ.B | 197681 |
| Phú Yên | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 8,9 | 0 | |
| 1,6,7,8 | 1 | 1,3,7 |
| 2 | 4,9 | |
| 1,3,8,9 | 3 | 3 |
| 2 | 4 | 6,7 |
| 5 | 5 | 5,7 |
| 4 | 6 | 1 |
| 1,4,5 | 7 | 1,8 |
| 7 | 8 | 0,1,3 |
| 2 | 9 | 0,3 |
| G | Phú Yên Thứ hai  /  Phú Yên 29-06-2026 |
|---|---|
| 8 | 46 |
| 7 | 245 |
| 6 | 9055 9726 4392 |
| 5 | 6977 |
| 4 | 23682 60606 99169 53732 73599 63934 99409 |
| 3 | 31658 29350 |
| 2 | 57931 |
| 1 | 59091 |
| Đ.B | 325404 |
| Phú Yên | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 5 | 0 | 4,6,9 |
| 3,9 | 1 | |
| 3,8,9 | 2 | 6 |
| 3 | 1,2,4 | |
| 0,3 | 4 | 5,6 |
| 4,5 | 5 | 0,5,8 |
| 0,2,4 | 6 | 9 |
| 7 | 7 | 7 |
| 5 | 8 | 2 |
| 0,6,9 | 9 | 1,2,9 |
| G | Phú Yên Thứ hai  /  Phú Yên 22-06-2026 |
|---|---|
| 8 | 70 |
| 7 | 407 |
| 6 | 2696 8078 9341 |
| 5 | 7887 |
| 4 | 31203 96119 68441 50791 82344 81347 80469 |
| 3 | 82119 29145 |
| 2 | 86332 |
| 1 | 75346 |
| Đ.B | 957368 |
| Phú Yên | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 7 | 0 | 3,7 |
| 4,4,9 | 1 | 9,9 |
| 3 | 2 | |
| 0 | 3 | 2 |
| 4 | 4 | 1,1,4,5,6,7 |
| 4 | 5 | |
| 4,9 | 6 | 8,9 |
| 0,4,8 | 7 | 0,8 |
| 6,7 | 8 | 7 |
| 1,1,6 | 9 | 1,6 |
Xổ số Phú Yên được mở thưởng định kỳ vào mỗi Thứ hai hàng tuần, bắt đầu quay số vào lúc 17 giờ 15 phút tại trường quay của Công ty Xổ số Kiến thiết Phú Yên. Trong cùng ngày, đài Thừa Thiên Huế cũng tham gia quay thưởng.
Bạn có thể theo dõi trực tiếp kết quả xổ số qua sóng truyền hình địa phương hoặc cập nhật kịp thời tại website xosolibo.com để không bỏ lỡ bất kỳ giải thưởng hấp dẫn nào.
Cơ cấu phát thưởng của xổ số Phú Yên tuân theo hệ thống chung của khu vực miền Trung, với nhiều hạng giải từ thấp đến cao, trong đó giải đặc biệt luôn mang lại giá trị lớn và hấp dẫn cho người trúng số.
- Giải đặc biệt: 1 giải, trị giá 2.000.000.000 đồng
- Giải nhất: 10 giải, mỗi giải 30.000.000 đồng
- Giải nhì: 10 giải, mỗi giải 15.000.000 đồng
- Giải ba: 20 giải, mỗi giải 10.000.000 đồng
- Giải tư: 70 giải, mỗi giải 3.000.000 đồng
- Giải năm: 100 giải, mỗi giải 1.000.000 đồng
- Giải sáu: 300 giải, mỗi giải 400.000 đồng
- Giải bảy: 1.000 giải, mỗi giải 200.000 đồng
- Giải tám: 10.000 giải, mỗi giải 100.000 đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải dành cho vé trúng 5 số cuối trùng với giải đặc biệt (sai 1 chữ số đầu), trị giá 50.000.000 đồng
- Giải khuyến khích: 45 giải dành cho vé trúng 1 chữ số bất kỳ trong dãy số giải đặc biệt, trị giá 6.000.000 đồng
Người chơi may mắn trúng thưởng xổ số Phú Yên có thể đến trụ sở công ty xổ số kiến thiết Phú Yên tại địa chỉ 204 Trần Hưng Đạo, Phường 4, Tp. Tuy Hòa, Phú Yên hoặc các đại lý vé số được ủy quyền để làm thủ tục nhận giải.
Khi đi đổi vé, cần mang theo căn cước công dân và đảm bảo vé còn nguyên vẹn, không bị rách hoặc sửa chữa. Thời hạn lĩnh thưởng kéo dài trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả, vì vậy hãy kiểm tra kỹ và đến nhận thưởng đúng thời gian quy định để không bị mất quyền lợi.