| G | Thừa Thiên Huế Chủ nhật  /  Thừa Thiên Huế 30-08-2026 |
|---|---|
| Đ.B |
Loto Thừa Thiên Huế  /  Loto Thừa Thiên Huế
| Thừa Thiên Huế | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 0 | 2 | |
| 1 | 6 | |
| 0 | 2 | |
| 6,7 | 3 | 9 |
| 4 | 4 | 4 |
| 5 | ||
| 1 | 6 | 3 |
| 7 | 3 | |
| 8 | ||
| 3 | 9 | |
| G | Thừa Thiên Huế Chủ nhật  /  Thừa Thiên Huế 30-08-2026 |
|---|---|
| Đ.B |
| Thừa Thiên Huế | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 0 | 2 | |
| 1 | 6 | |
| 0 | 2 | |
| 6,7 | 3 | 9 |
| 4 | 4 | 4 |
| 5 | ||
| 1 | 6 | 3 |
| 7 | 3 | |
| 8 | ||
| 3 | 9 | |
| G | Thừa Thiên Huế Thứ hai  /  Thừa Thiên Huế 24-08-2026 |
|---|---|
| Đ.B |
| Thừa Thiên Huế | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 0 | ||
| 1 | ||
| 5 | 2 | 5 |
| 3 | ||
| 9 | 4 | |
| 2 | 5 | 2 |
| 7,8 | 6 | |
| 7 | 6 | |
| 8 | 6 | |
| 9 | 4 | |
| G | Thừa Thiên Huế Chủ nhật  /  Thừa Thiên Huế 23-08-2026 |
|---|---|
| Đ.B |
| Thừa Thiên Huế | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 0 | 6,6 | |
| 4,7 | 1 | |
| 2 | 9 | |
| 3 | ||
| 4 | 1 | |
| 5 | ||
| 0,0 | 6 | |
| 7 | 1 | |
| 8 | ||
| 2 | 9 | |
| G | Thừa Thiên Huế Thứ hai  /  Thừa Thiên Huế 17-08-2026 |
|---|---|
| Đ.B |
| Thừa Thiên Huế | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 0 | 2 | |
| 1 | ||
| 0 | 2 | 5 |
| 8 | 3 | |
| 6 | 4 | |
| 2,5 | 5 | 5 |
| 6 | 4 | |
| 7 | ||
| 8 | 3 | |
| 9 | ||
| G | Thừa Thiên Huế Chủ nhật  /  Thừa Thiên Huế 16-08-2026 |
|---|---|
| Đ.B |
| Thừa Thiên Huế | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 0 | 6 | |
| 1 | ||
| 8 | 2 | 3 |
| 2 | 3 | |
| 4 | ||
| 5 | ||
| 0,9,9 | 6 | |
| 7 | ||
| 8 | 2 | |
| 9 | 6,6 | |
| G | Thừa Thiên Huế Thứ hai  /  Thừa Thiên Huế 10-08-2026 |
|---|---|
| 8 | 08 |
| 7 | 176 |
| 6 | 1350 9611 3259 |
| 5 | 5664 |
| 4 | 27827 84823 53125 57135 78477 85023 95468 |
| 3 | 58044 72373 |
| 2 | 12236 |
| 1 | 12160 |
| Đ.B | 356426 |
| Thừa Thiên Huế | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 5,6 | 0 | 8 |
| 1 | 1 | 1 |
| 2 | 3,3,5,6,7 | |
| 2,2,7 | 3 | 5,6 |
| 4,6 | 4 | 4 |
| 2,3 | 5 | 0,9 |
| 2,3,7 | 6 | 0,4,8 |
| 2,7 | 7 | 3,6,7 |
| 0,6 | 8 | |
| 5 | 9 | |
| G | Thừa Thiên Huế Chủ nhật  /  Thừa Thiên Huế 09-08-2026 |
|---|---|
| 8 | 20 |
| 7 | 555 |
| 6 | 6397 4086 5951 |
| 5 | 7580 |
| 4 | 94928 50245 75899 61055 72540 89781 65956 |
| 3 | 15847 66556 |
| 2 | 98504 |
| 1 | 31180 |
| Đ.B | 401374 |
| Thừa Thiên Huế | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 2,4,8,8 | 0 | 4 |
| 5,8 | 1 | |
| 2 | 0,8 | |
| 3 | ||
| 0,7 | 4 | 0,5,7 |
| 4,5,5 | 5 | 1,5,5,6,6 |
| 5,5,8 | 6 | |
| 4,9 | 7 | 4 |
| 2 | 8 | 0,0,1,6 |
| 9 | 9 | 7,9 |
| G | Thừa Thiên Huế Thứ hai  /  Thừa Thiên Huế 03-08-2026 |
|---|---|
| 8 | 04 |
| 7 | 632 |
| 6 | 6997 1368 6326 |
| 5 | 7985 |
| 4 | 45490 71079 97628 36632 37935 19156 01589 |
| 3 | 54605 34475 |
| 2 | 35299 |
| 1 | 81826 |
| Đ.B | 546731 |
| Thừa Thiên Huế | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 9 | 0 | 4,5 |
| 3 | 1 | |
| 3,3 | 2 | 6,6,8 |
| 3 | 1,2,2,5 | |
| 0 | 4 | |
| 0,3,7,8 | 5 | 6 |
| 2,2,5 | 6 | 8 |
| 9 | 7 | 5,9 |
| 2,6 | 8 | 5,9 |
| 7,8,9 | 9 | 0,7,9 |
| G | Thừa Thiên Huế Chủ nhật  /  Thừa Thiên Huế 02-08-2026 |
|---|---|
| 8 | 21 |
| 7 | 571 |
| 6 | 2138 8947 7818 |
| 5 | 6391 |
| 4 | 95935 88280 47466 72092 14388 61980 45832 |
| 3 | 01744 20654 |
| 2 | 21197 |
| 1 | 12027 |
| Đ.B | 960809 |
| Thừa Thiên Huế | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 8,8 | 0 | 9 |
| 2,7,9 | 1 | 8 |
| 3,9 | 2 | 1,7 |
| 3 | 2,5,8 | |
| 4,5 | 4 | 4,7 |
| 3 | 5 | 4 |
| 6 | 6 | 6 |
| 2,4,9 | 7 | 1 |
| 1,3,8 | 8 | 0,0,8 |
| 0 | 9 | 1,2,7 |
| G | Thừa Thiên Huế Thứ hai  /  Thừa Thiên Huế 27-07-2026 |
|---|---|
| 8 | 51 |
| 7 | 873 |
| 6 | 5093 5691 1252 |
| 5 | 7228 |
| 4 | 28852 34252 08617 09551 03454 58320 91422 |
| 3 | 64250 81458 |
| 2 | 27004 |
| 1 | 53608 |
| Đ.B | 997718 |
| Thừa Thiên Huế | ||
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 2,5 | 0 | 4,8 |
| 5,5,9 | 1 | 7,8 |
| 2,5,5,5 | 2 | 0,2,8 |
| 7,9 | 3 | |
| 0,5 | 4 | |
| 5 | 0,1,1,2,2,2,4,8 | |
| 6 | ||
| 1 | 7 | 3 |
| 0,1,2,5 | 8 | |
| 9 | 1,3 | |
Xổ số Thừa Thiên Huế được tổ chức quay thưởng hai lần mỗi tuần vào Chủ nhật và Chủ nhật. Giờ bắt đầu quay số là 17 giờ 15 phút tại trường quay của Công ty Xổ số Kiến thiết Thừa Thiên Huế.
Mọi người có thể theo dõi trực tiếp các kỳ quay số trên kênh truyền hình địa phương hoặc nhanh chóng cập nhật tại website xosolibo.com để không bỏ lỡ bất kỳ giải thưởng nào.
Cơ cấu giải thưởng của xổ số Thừa Thiên Huế được triển khai theo quy chuẩn của khu vực miền Trung, đảm bảo đa dạng các hạng mục từ nhỏ đến lớn, trong đó giải đặc biệt mang lại giá trị hấp dẫn cho người chơi may mắn.
- Giải đặc biệt: 1 giải, trị giá 2.000.000.000 đồng
- Giải nhất: 10 giải, mỗi giải 30.000.000 đồng
- Giải nhì: 10 giải, mỗi giải 15.000.000 đồng
- Giải ba: 20 giải, mỗi giải 10.000.000 đồng
- Giải tư: 70 giải, mỗi giải 3.000.000 đồng
- Giải năm: 100 giải, mỗi giải 1.000.000 đồng
- Giải sáu: 300 giải, mỗi giải 400.000 đồng
- Giải bảy: 1.000 giải, mỗi giải 200.000 đồng
- Giải tám: 10.000 giải, mỗi giải 100.000 đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải dành cho vé trúng 5 số cuối trùng với giải đặc biệt (sai 1 chữ số đầu), trị giá 50.000.000 đồng
- Giải khuyến khích: 45 giải dành cho vé trúng 1 chữ số bất kỳ trong dãy số giải đặc biệt, trị giá 6.000.000 đồng
Khi trúng thưởng từ xổ số Thừa Thiên Huế, người chơi có thể đến trụ sở chính của Công ty Xổ số Kiến thiết tỉnh Thừa Thiên Huế tại địa chỉ Lô Sn1, Đường Hoàng Quốc Việt, Xã Thủy Thanh, Thị Xã Hương Thủy, Thành Phố Huế hoặc các đại lý được ủy quyền để nhận giải.
Để đảm bảo hợp lệ, vé trúng phải còn nguyên vẹn, không bị rách hoặc chỉnh sửa, và người nhận thưởng cần mang theo căn cước công dân để đối chiếu. Thời hạn nhận giải là 30 ngày kể từ ngày quay, vì vậy nên làm thủ tục sớm để không bị mất quyền lợi.