So sánh các đài xổ số Miền Trung tháng 09/2026
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 4 |
013
002
022
042
062
|
0 | 6 | 87 12 kỳ |
| Gia Lai | 3 |
863
032
152
312
342
|
0 | 6 | 45 12 kỳ |
| Khánh Hòa | 7 |
354
474
564
023
133
|
1 | 6 | 34 18 kỳ |
| Kon Tum | 3 |
783
172
202
392
492
|
6 | 0 | 15 12 kỳ |
| Ninh Thuận | 3 |
633
683
713
002
072
|
4 | 4 | 57 12 kỳ |
| Phú Yên | 3 |
142
162
232
282
322
|
0 | 1 | 26 12 kỳ |
| Quảng Bình | 4 |
024
483
993
072
172
|
6 | 9 | 15 12 kỳ |
| Quảng Nam | 4 |
303
353
753
943
072
|
0 | 6 | 64 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 3 |
044
053
303
743
112
|
0 | 0 | 29 12 kỳ |
| Quảng Trị | 4 |
073
693
803
983
002
|
8 | 0 | 48 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 6 |
927
003
133
453
513
|
1 | 0 | 84 24 kỳ |
| Đà Nẵng | 7 |
735
064
584
874
914
|
0 | 8 | 21 20 kỳ |
| Đắk Lắk | 4 |
274
634
093
253
433
|
0 | 1 | 65 12 kỳ |
| Đắk Nông | 3 |
363
443
813
022
122
|
0 | 1 | 51 12 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 09/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 09/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 2 | · | 1 | · | 1 | · | · | · | · | · |
| Gia Lai | 1 | · | · | · | · | · | 1 | · | 1 | · |
| Khánh Hòa | · | 2 | · | 2 | 2 | · | · | 1 | · | · |
| Kon Tum | · | · | · | · | · | · | 1 | 1 | 1 | · |
| Ninh Thuận | · | · | · | · | 1 | 1 | 1 | · | · | · |
| Phú Yên | 1 | · | · | · | · | 1 | 1 | · | · | · |
| Quảng Bình | · | · | · | · | · | · | 2 | 1 | · | 1 |
| Quảng Nam | 2 | · | 1 | · | · | · | · | · | · | 1 |
| Quảng Ngãi | 1 | · | · | 1 | · | · | · | · | 1 | · |
| Quảng Trị | 1 | · | · | · | · | · | · | · | 2 | 1 |
| Thừa Thiên Huế | · | 2 | · | 1 | · | 2 | · | · | · | 1 |
| Đà Nẵng | 2 | · | · | 1 | · | 2 | 1 | · | · | 1 |
| Đắk Lắk | 1 | · | · | · | 1 | 1 | 1 | · | · | · |
| Đắk Nông | 1 | · | 1 | 1 | · | · | · | · | · | · |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 09/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | 1 | · | · | · | · | 2 | · | 1 | · |
| Gia Lai | · | · | · | · | · | · | 2 | · | · | 1 |
| Khánh Hòa | 1 | · | · | · | 1 | · | 2 | · | 1 | 2 |
| Kon Tum | 1 | · | · | · | · | · | 1 | · | 1 | · |
| Ninh Thuận | · | · | · | 1 | 2 | · | · | · | · | · |
| Phú Yên | · | 1 | · | · | 1 | · | · | · | · | 1 |
| Quảng Bình | · | · | · | 1 | · | 1 | · | · | · | 2 |
| Quảng Nam | · | · | · | · | 1 | · | 2 | · | 1 | · |
| Quảng Ngãi | 1 | · | · | · | 1 | 1 | · | · | · | · |
| Quảng Trị | 1 | · | 1 | · | 1 | 1 | · | · | · | · |
| Thừa Thiên Huế | 3 | · | · | 1 | 1 | · | · | 1 | · | · |
| Đà Nẵng | · | · | · | 1 | 1 | 1 | 1 | · | 3 | · |
| Đắk Lắk | · | 1 | · | 1 | · | 1 | · | · | · | 1 |
| Đắk Nông | · | 1 | · | · | 1 | · | · | · | · | 1 |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.